bét ra

  1. tout au moins
    • Bét ra cũng được bốn tấn
      cela fait tout au moins quatre tonnes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bét ra"

bét ra
Bét ra thì anh ấy cũng phải có mặt đúng giờ chứ.